Herhangi bir kelime yazın!

"kindled" in Vietnamese

nhóm lửakhơi dậy (cảm xúc)

Definition

Bắt đầu một ngọn lửa hoặc khiến điều gì đó cháy lên. Cũng được dùng bóng gió để chỉ việc khơi dậy cảm xúc hay cảm giác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngôn ngữ trang trọng, văn học hoặc bóng gió để diễn đạt cảm xúc ('khơi dậy hy vọng', 'khơi dậy đam mê'). Trong nói chuyện hàng ngày về lửa thật nên dùng 'đốt' hoặc 'châm'.

Examples

He kindled a small fire to keep warm.

Anh ấy **nhóm lửa** nhỏ để giữ ấm.

The teacher kindled an interest in science in her students.

Cô giáo đã **khơi dậy** sự quan tâm đến khoa học trong học sinh.

His speech kindled hope in the crowd.

Bài phát biểu của anh ấy đã **khơi dậy** hy vọng trong đám đông.

Her laughter kindled memories of our childhood summers.

Tiếng cười của cô ấy **gợi lại** ký ức về những mùa hè thời thơ ấu của chúng tôi.

A single spark kindled the massive wildfire.

Một tia lửa nhỏ đã **nhóm lửa** nên đám cháy rừng lớn.

Old photos kindled a sense of nostalgia in me.

Những bức ảnh cũ **gợi lại** cảm giác hoài niệm trong tôi.