"kilotons" in Vietnamese
Definition
Một đơn vị bằng một nghìn tấn, thường dùng để diễn tả sức nổ của bom hoặc năng lượng phát ra từ vũ khí hạt nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong lĩnh vực khoa học, quân sự hoặc kỹ thuật, nhất là khi nói về vụ nổ hạt nhân hoặc khối lượng chất nổ rất lớn. 'Kiloton' là số ít, 'kilotons' là số nhiều.
Examples
The bomb had a power of 20 kilotons.
Quả bom này có sức mạnh là 20 **kiloton**.
A nuclear explosion can release several kilotons of energy.
Một vụ nổ hạt nhân có thể giải phóng vài **kiloton** năng lượng.
The earthquake was equal to 5 kilotons of TNT.
Trận động đất này tương đương với 5 **kiloton** TNT.
Scientists estimated the volcanic eruption released at least 10 kilotons of energy.
Các nhà khoa học ước tính vụ phun trào núi lửa đã giải phóng ít nhất 10 **kiloton** năng lượng.
Many early atomic bombs were measured in kilotons, not megatons.
Nhiều quả bom nguyên tử đầu tiên được đo bằng **kiloton**, không phải megaton.
The missile could deliver a warhead of up to 50 kilotons.
Tên lửa này có thể mang đầu đạn lên tới 50 **kiloton**.