Herhangi bir kelime yazın!

"kiddie table" in Vietnamese

bàn cho trẻ em

Definition

Một chiếc bàn nhỏ dành riêng cho trẻ em trong các bữa ăn hoặc buổi tụ họp, tách riêng với bàn người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng dịp họp mặt gia đình. Đôi khi người lớn dùng hài hước để chỉ mình bị xếp chung với trẻ em. Không dùng cho bàn học.

Examples

The children sat at the kiddie table during dinner.

Bọn trẻ ngồi ở **bàn cho trẻ em** trong bữa tối.

There was a special kiddie table with small chairs.

Có một **bàn cho trẻ em** đặc biệt với ghế nhỏ.

At the party, all the kids ate at the kiddie table.

Tại bữa tiệc, tất cả trẻ em đều ăn ở **bàn cho trẻ em**.

"Looks like I'm stuck at the kiddie table this year," he joked.

"Có vẻ năm nay mình bị đẩy xuống **bàn cho trẻ em** rồi," anh đùa.

Everyone laughed when Uncle Tim squeezed onto the kiddie table.

Mọi người đều cười khi chú Tim chen vào ngồi ở **bàn cho trẻ em**.

During holidays, the house is so full we need a kiddie table just for extra seats.

Vào dịp lễ, nhà đông quá nên phải có **bàn cho trẻ em** để thêm chỗ ngồi.