Herhangi bir kelime yazın!

"kickers" in Vietnamese

cầu thủ đá phạtgiày bóng đá (cách nói thân mật)

Definition

'Kicker' chỉ cầu thủ đá phạt như trong bóng bầu dục hoặc bóng đá Mỹ; trong tiếng Anh Anh còn có nghĩa là giày bóng đá (nói thân mật).

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'kicker' là cầu thủ đá phạt; ở Anh, có thể dùng chỉ giày bóng đá trong văn nói. Không nên dùng cho giày thường hoặc ngoài bối cảnh thể thao.

Examples

The kickers practiced all afternoon to improve their aim.

Các **kicker** tập luyện suốt buổi chiều để nâng cao kỹ năng.

He forgot his kickers for the soccer match.

Anh ấy quên mang **kicker** cho trận bóng đá.

Only the best kickers make it to the national team.

Chỉ những **kicker** giỏi nhất mới được vào đội tuyển quốc gia.

You can spot the kickers by their funny shoes.

Bạn có thể nhận ra **kicker** nhờ đôi giày lạ mắt của họ.

My old kickers are full of holes, time for a new pair.

Đôi **kicker** cũ của mình thủng lỗ chỗ rồi, phải mua đôi mới thôi.

The team chose a new kicker because the last one kept missing.

Đội đã chọn **kicker** mới vì người trước liên tục đá trượt.