"kick up your heels" in Vietnamese
Definition
Sau khi làm xong việc hoặc hoàn thành trách nhiệm, tận hưởng vui chơi hết mình, thường là ở buổi tiệc.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng khi nói về tiệc tùng hoặc thư giãn sau công việc. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
After the exam, the students wanted to kick up their heels.
Sau kỳ thi, các sinh viên muốn **quẩy hết mình**.
We work hard all week and then kick up our heels on Saturday night.
Chúng tôi làm việc chăm chỉ suốt tuần rồi **quẩy hết mình** vào tối thứ Bảy.
Everyone at the wedding was ready to kick up their heels.
Mọi người ở đám cưới đều sẵn sàng **quẩy hết mình**.
It's your birthday! Time to kick up your heels and enjoy yourself.
Hôm nay là sinh nhật bạn! Đã đến lúc **quẩy hết mình** và tận hưởng.
Let’s forget about work for one night and just kick up our heels.
Hãy quên công việc một đêm đi và chỉ **quẩy hết mình** thôi.
Whenever my friends visit, we always kick up our heels together.
Mỗi khi bạn tôi đến chơi, chúng tôi luôn **quẩy hết mình** cùng nhau.