Herhangi bir kelime yazın!

"kick the tires" in Vietnamese

xem quakiểm tra sơ sơ

Definition

Kiểm tra hoặc xem xét một cách nhanh chóng, qua loa trước khi quyết định hoặc thử một điều gì đó, không đi vào chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong công việc kinh doanh hoặc công nghệ để chỉ việc kiểm tra sơ qua. Không dùng cho những đánh giá kỹ lưỡng hoặc chính thức.

Examples

Before buying the car, he decided to kick the tires first.

Trước khi mua xe, anh ấy quyết định **xem qua** trước.

We should kick the tires on this new software before using it at work.

Chúng ta nên **xem qua** phần mềm mới này trước khi sử dụng ở chỗ làm.

Can I kick the tires a little before making my decision?

Tôi có thể **xem qua** một chút trước khi quyết định không?

Let’s kick the tires on this plan before we go all in.

Chúng ta hãy **xem qua** kế hoạch này trước khi bắt đầu hẳn.

Before signing the contract, the team wanted to kick the tires to make sure there were no surprises.

Trước khi ký hợp đồng, nhóm muốn **xem qua** để đảm bảo không có bất ngờ nào.

It's a good idea to kick the tires of any job offer before saying yes.

Nên **xem qua** bất kỳ đề nghị công việc nào trước khi nhận lời.