"kick it" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật chỉ việc thư giãn, vui chơi hay chỉ đơn giản là ở bên bạn bè mà không cần mục đích gì rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Hay đi cùng từ "với bạn bè" như 'kick it với bạn'.
Examples
Let's kick it after school.
Sau giờ học mình **tụ tập chơi** đi.
We just stayed home and kicked it all weekend.
Cả cuối tuần chúng tôi chỉ ở nhà và **thư giãn**.
Do you want to kick it at my place tonight?
Tối nay bạn có muốn qua nhà mình **thư giãn** không?
We used to kick it by the lake every summer.
Mỗi mùa hè chúng tôi từng **tụ tập chơi** bên hồ.
After the show, the band loves to kick it backstage with friends.
Sau buổi diễn, ban nhạc rất thích **tụ tập chơi** ở hậu trường với bạn bè.
It’s been a long week—let’s just kick it tonight and do nothing.
Tuần này thật dài—tối nay chỉ **thư giãn** thôi, không làm gì cả.