Herhangi bir kelime yazın!

"kick butt" in Vietnamese

làm rất xuất sắcđánh bại (ai đó) dễ dàng

Definition

Diễn tả việc làm một việc gì đó cực kỳ tốt hoặc dễ dàng đánh bại ai đó ở thể thao, học hành, công việc. Đây là cách nói thân mật, vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp gần gũi, không dùng cho văn bản trang trọng. Có thể thay bằng 'kick ass' để mạnh hơn. 'Kick butt in the game' nghĩa là thắng thuyết phục.

Examples

Our team will kick butt in the tournament.

Đội của chúng ta sẽ **làm xuất sắc** ở giải đấu.

She really kicked butt on her math test.

Cô ấy thực sự **làm rất xuất sắc** trong bài kiểm tra toán.

If you work hard, you can kick butt too.

Nếu bạn chăm chỉ, bạn cũng có thể **làm xuất sắc** như vậy.

Let's get out there and kick butt!

Hãy ra ngoài đó và **làm thật xuất sắc** nào!

She kicked butt in her interview and got the job.

Cô ấy **làm rất xuất sắc** trong buổi phỏng vấn và đã được nhận vào làm.

Wow, you really kicked butt at the gym today!

Wow, hôm nay bạn thực sự **làm rất xuất sắc** ở phòng gym đấy!