"keystone" in Vietnamese
Definition
Viên đá trung tâm là hòn đá ở đỉnh vòm giúp giữ vững toàn bộ cấu trúc. Trong nghĩa bóng, nó dùng chỉ điều quan trọng nhất trong một hệ thống hay quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ 'keystone species' dùng trong sinh thái học để chỉ loài có vai trò quyết định. 'Keystone habit' chỉ thói quen nền tảng thay đổi cuộc sống. Thuật ngữ này ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The keystone is in the center of the arch.
**Viên đá trung tâm** nằm ở giữa đỉnh vòm.
Trust is the keystone of any good relationship.
Niềm tin là **yếu tố then chốt** của mọi mối quan hệ tốt đẹp.
Removing the keystone makes the whole arch fall.
Nếu loại bỏ **viên đá trung tâm**, cả vòm sẽ sập xuống.
Education is often called the keystone of society.
Giáo dục thường được coi là **yếu tố then chốt** của xã hội.
That little town became a keystone in the national railroad network.
Thị trấn nhỏ đó đã trở thành **yếu tố then chốt** trong mạng lưới đường sắt quốc gia.
If you take away that keystone habit, everything else falls apart.
Nếu bạn bỏ **yếu tố then chốt** ấy, mọi thứ khác sẽ rối tung.