Herhangi bir kelime yazın!

"keyed" in Vietnamese

được điều chỉnhbị khóahào hứng

Definition

'Keyed' chỉ việc cái gì đó được điều chỉnh phù hợp, bị khóa bằng chìa khóa, hoặc ai đó cảm thấy hồi hộp, phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'keyed to' để nói thứ gì đó được điều chỉnh cho phù hợp, 'keyed up' để diễn tả cảm giác hồi hộp hoặc hưng phấn, và 'keyed in' để nhập dữ liệu. Trong âm nhạc, chỉ theo tông hoặc giọng.

Examples

Her speech was keyed to the audience’s interests.

Bài phát biểu của cô ấy được **điều chỉnh** cho phù hợp với sở thích của khán giả.

I'm still keyed up from the big game last night.

Tôi vẫn còn **hào hứng** sau trận đấu lớn tối qua.

The door was keyed to prevent entry.

Cánh cửa đã được **khóa** để ngăn không cho ai vào.

The report is keyed to last year's data.

Báo cáo này được **điều chỉnh** theo dữ liệu năm ngoái.

He was really keyed up before his exam.

Anh ấy thật sự **hào hứng** trước kỳ thi của mình.

The software is keyed to recognize only certain users.

Phần mềm này được **điều chỉnh** chỉ để nhận diện một số người dùng nhất định.