"key up" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cảm thấy căng thẳng, phấn khích hoặc lo lắng, thường trước một sự kiện quan trọng hoặc khi mong đợi điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Key up' là từ không trang trọng, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ và hay đi cùng 'get'/'feel' ('get keyed up'). Dùng cho cả cảm xúc hứng khởi lẫn lo lắng hồi hộp, không dùng cho tức giận. Gần giống 'hyped up' hoặc 'nervous', thường là cả hai cảm xúc.
Examples
I always key up before exams.
Tôi luôn **căng thẳng** trước các kỳ thi.
She was keyed up before her big performance.
Cô ấy đã **căng thẳng** trước buổi biểu diễn lớn của mình.
Don’t key up the kids before bedtime.
Đừng **làm phấn khích** bọn trẻ trước giờ đi ngủ.
He gets really keyed up whenever he has to give a speech.
Anh ấy **căng thẳng** mỗi khi phải phát biểu.
Try not to key yourself up before the interview.
Cố gắng đừng **làm mình căng thẳng** trước buổi phỏng vấn.
Everyone was keyed up with excitement for the big game.
Mọi người đều **háo hức** cho trận đấu lớn.