Herhangi bir kelime yazın!

"key to" in Vietnamese

chìa khóa đểbí quyết để

Definition

Yếu tố quan trọng nhất hoặc cách thiết yếu để đạt được hoặc hiểu điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau một danh từ: 'key to success' ('chìa khóa để thành công'). Chủ yếu dùng hình ảnh ẩn dụ. Không sử dụng 'key for' với nghĩa này.

Examples

Hard work is the key to success.

Làm việc chăm chỉ là **chìa khóa để** thành công.

Communication is the key to a healthy relationship.

Giao tiếp là **chìa khóa để** một mối quan hệ lành mạnh.

Understanding the question is key to finding the answer.

Hiểu câu hỏi là **chìa khóa để** tìm ra câu trả lời.

The key to staying healthy is regular exercise and good sleep.

**Chìa khóa để** giữ gìn sức khỏe là tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc.

He figured out the key to solving that tricky puzzle.

Anh ấy đã tìm ra **chìa khóa để** giải câu đố khó đó.

Patience is the real key to learning a new language.

Kiên nhẫn là **chìa khóa thực sự để** học một ngôn ngữ mới.