Herhangi bir kelime yazın!

"kettles" in Vietnamese

ấm đun nước

Definition

Ấm đun nước là vật dụng có nắp và vòi dùng để đun sôi nước, thường dùng pha trà, cà phê hoặc các loại đồ uống nóng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ấm đun nước' dùng chỉ thiết bị đun nước, có thể là loại điện hoặc loại dùng bếp. Không phải là 'bình pha trà' mà chỉ dùng để đun sôi nước.

Examples

There are two kettles in the kitchen.

Trong bếp có hai **ấm đun nước**.

The kettles are used to boil water for tea.

**Ấm đun nước** dùng để đun sôi nước pha trà.

The shop sells electric and traditional kettles.

Cửa hàng bán cả **ấm đun nước** điện và truyền thống.

After lunch, we put both kettles on so everyone could have tea.

Sau bữa trưa, chúng tôi đun cả hai **ấm đun nước** để mọi người có trà uống.

My grandmother collects old metal kettles from flea markets.

Bà tôi sưu tầm những **ấm đun nước** kim loại cũ ở chợ đồ cũ.

The hotel room came with two small kettles and free tea bags.

Phòng khách sạn có hai **ấm đun nước** nhỏ và trà túi lọc miễn phí.