Herhangi bir kelime yazın!

"kerf" in Vietnamese

vết cắt (bằng lưỡi cưa)

Definition

Rãnh hoặc khe hở được tạo ra khi dùng lưỡi cưa hoặc dụng cụ cắt lên vật liệu như gỗ hay kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

'saw kerf' nghĩa là độ rộng của vết cắt, 'kerf loss' là lượng vật liệu bị mất do cắt. Không dùng cho vết nứt tự nhiên hay vết hở không do dụng cụ gây ra.

Examples

The kerf is the gap left by the saw blade.

**Vết cắt** là khoảng trống để lại bởi lưỡi cưa.

A thin kerf means less wood is wasted.

**Vết cắt** mỏng nghĩa là ít gỗ bị lãng phí hơn.

Be careful to measure the kerf before cutting.

Hãy cẩn thận đo **vết cắt** trước khi cưa.

If your saw blade is too thick, the kerf will eat up a lot of material.

Nếu lưỡi cưa của bạn quá dày, **vết cắt** sẽ làm mất nhiều vật liệu.

He forgot to account for the kerf and his pieces didn't fit together.

Anh ấy quên tính **vết cắt** nên các mảnh không khớp với nhau.

This saw makes a really narrow kerf, so it's perfect for detailed work.

Cái cưa này tạo ra **vết cắt** rất hẹp, nên rất phù hợp cho công việc chi tiết.