Herhangi bir kelime yazın!

"kelson" in Vietnamese

dầm dọc trung tâm (kelson)

Definition

Kelson là một thanh dầm chắc chắn nằm dọc theo sống tàu ở đáy thuyền hoặc tàu, giúp gia cố và nâng đỡ kết cấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kelson' chỉ dùng trong kỹ thuật đóng tàu, ít xuất hiện ngoài sách chuyên ngành hoặc khi nói chuyện với người dựng tàu. Không nhầm lẫn với 'keel' (sống tàu).

Examples

The ship's kelson makes the frame stronger.

**Kelson** của con tàu giúp khung vững chắc hơn.

A damaged kelson can cause problems for the ship.

**Kelson** bị hư hỏng có thể gây ra sự cố cho con tàu.

Engineers inspect the kelson when building a boat.

Các kỹ sư kiểm tra **kelson** khi xây dựng thuyền.

Without a solid kelson, even a sturdy vessel might break apart in rough seas.

Nếu không có **kelson** vững chắc, thuyền dù chắc chắn cũng có thể vỡ ra trong sóng to.

The carpenter explained that repairing the kelson would take several days.

Người thợ mộc giải thích rằng sửa **kelson** sẽ mất vài ngày.

You rarely hear the word 'kelson' unless you're talking to shipbuilders or reading nautical books.

Bạn hiếm khi nghe từ '**kelson**' trừ khi nói chuyện với người đóng tàu hoặc đọc sách về hàng hải.