"keep your place" in Vietnamese
Definition
Nhớ hoặc giữ vị trí của mình, đặc biệt khi đang đọc hoặc xếp hàng, để không mất chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi đọc sách (không mất dòng đang đọc) hoặc xếp hàng. Đôi khi dùng nghĩa bóng là giữ vị trí hoặc vai trò.
Examples
Put your finger on the line to keep your place while reading.
Đặt ngón tay lên dòng để **giữ chỗ của bạn** khi đọc.
Use a bookmark to keep your place in the book.
Dùng thẻ đánh dấu để **giữ chỗ của bạn** trong sách.
Please keep your place in line until it's your turn.
Vui lòng **giữ chỗ của bạn** trong hàng cho đến khi tới lượt.
I lost my spot in the novel because I forgot to keep my place.
Tôi bị mất dòng đang đọc trong tiểu thuyết vì quên **giữ chỗ của mình**.
If you leave the line, someone else might not let you keep your place.
Nếu bạn rời khỏi hàng, có thể người khác sẽ không để bạn **giữ chỗ của mình**.
"Can you watch my bag? I want to grab a drink but need to keep my place in line," she asked.
"Cậu có thể trông giúp túi của tớ không? Tớ muốn mua nước nhưng cần **giữ chỗ** trong hàng," cô ấy nói.