"keep your mouth shut" in Vietnamese
Definition
Nói ai đó đừng nói, nhất là khi cần giữ bí mật hoặc muốn họ hoàn toàn im lặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này không trang trọng, nghe khá thô nên chỉ dùng với người thân quen. Có thể thay thế bằng 'keep quiet', 'don't say a word' nếu muốn nhẹ nhàng hơn.
Examples
If you know the answer, keep your mouth shut.
Dù bạn biết đáp án, hãy **im lặng đi**.
He told me to keep my mouth shut about the surprise party.
Anh ấy bảo tôi **giữ mồm giữ miệng** về bữa tiệc bất ngờ.
You should keep your mouth shut during the meeting.
Bạn nên **giữ mồm giữ miệng** khi họp.
Jenny can't keep her mouth shut—she always shares everyone's secrets.
Jenny không thể **giữ mồm giữ miệng**—cô ấy luôn tiết lộ bí mật của mọi người.
Just keep your mouth shut if you don't want to get in trouble.
Nếu không muốn gặp rắc rối thì cứ **im lặng đi**.
Sometimes it's better to keep your mouth shut and listen.
Đôi khi tốt hơn hết là **giữ mồm giữ miệng** và lắng nghe.