Herhangi bir kelime yazın!

"keep your hand in" in Vietnamese

giữ kỹ năng của mình

Definition

Làm hoặc luyện tập điều gì đó thường xuyên để không bị mất kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để nói về việc duy trì kỹ năng bằng cách luyện tập, dù không còn làm việc thường xuyên trong lĩnh vực đó.

Examples

She practices the piano once a week to keep her hand in.

Cô ấy tập piano mỗi tuần một lần để **giữ kỹ năng của mình**.

Even after retiring, he still teaches one class to keep his hand in.

Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn dạy một lớp để **giữ kỹ năng**.

I read scientific articles sometimes to keep my hand in.

Tôi thỉnh thoảng đọc bài báo khoa học để **giữ kỹ năng**.

I only play tennis once a month now, just to keep my hand in.

Giờ tôi chỉ chơi tennis mỗi tháng một lần, chỉ để **không bị mất kỹ năng**.

"Why help out at the hospital?" "Oh, just to keep my hand in."

"Sao lại đi giúp ở bệnh viện?" "Ồ, chỉ để **giữ kỹ năng thôi**."

She still draws a little every week to keep her hand in, even though she works in finance now.

Dù bây giờ làm tài chính, cô ấy vẫn vẽ một chút mỗi tuần để **không mất kỹ năng**.