Herhangi bir kelime yazın!

"keep your ear to the ground" in Vietnamese

luôn cập nhật thông tinluôn để ý động tĩnh

Definition

Luôn chú ý, theo dõi những điều đang xảy ra để biết thông tin, xu hướng hoặc thay đổi mới nhất trước người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, thường dùng trong môi trường làm việc hoặc kinh doanh. Không dịch từng từ, mà dùng các cụm từ diễn đạt việc luôn cập nhật, để ý xung quanh.

Examples

You should keep your ear to the ground for job opportunities.

Bạn nên **luôn cập nhật thông tin** để tìm cơ hội việc làm.

If you keep your ear to the ground, you'll hear the latest news first.

Nếu bạn **luôn cập nhật thông tin**, bạn sẽ biết tin tức mới nhất đầu tiên.

They always keep their ear to the ground in the tech industry.

Họ luôn **luôn cập nhật thông tin** trong ngành công nghệ.

I try to keep my ear to the ground in case something interesting comes up.

Tôi cố gắng **luôn để ý động tĩnh** phòng khi có điều gì thú vị xảy ra.

Keep your ear to the ground—rumors say the company might be changing direction soon.

**Luôn để ý động tĩnh nhé**—nghe đồn công ty sắp thay đổi hướng đi.

Lily always keeps her ear to the ground and finds out about events before everyone else.

Lily luôn **luôn để ý động tĩnh** và biết sự kiện diễn ra trước mọi người.