Herhangi bir kelime yazın!

"keep your distance" in Vietnamese

giữ khoảng cách

Definition

Giữ ở một khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó để đảm bảo an toàn, tôn trọng hoặc thoải mái. Cũng có thể chỉ việc không quá gần gũi về cảm xúc hay xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'giữ khoảng cách' thường dùng khi nói về khoảng cách an toàn, tôn trọng không gian cá nhân hoặc ranh giới. Có thể dùng nghĩa bóng hoặc đen, mang cảm giác lịch sự, trang trọng. Không nên nhầm với 'distance yourself from' là tách mình về mặt cảm xúc.

Examples

Please keep your distance from the animals at the zoo.

Bạn vui lòng **giữ khoảng cách** với các con vật ở sở thú.

During the pandemic, everyone was asked to keep your distance.

Trong đại dịch, mọi người đều được yêu cầu **giữ khoảng cách**.

It's important to keep your distance from strangers at night.

Ban đêm nên **giữ khoảng cách** với người lạ là rất quan trọng.

If things get heated, just keep your distance and let them cool off.

Nếu mọi thứ căng thẳng, chỉ cần **giữ khoảng cách** và để mọi việc lắng xuống.

Sometimes it's healthier to keep your distance from certain people.

Đôi khi, **giữ khoảng cách** với một số người lại tốt cho sức khỏe.

He was acting strange, so I decided to keep my distance just in case.

Anh ấy hành động lạ, nên tôi quyết định **giữ khoảng cách** để đề phòng.