"keep your chin up" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để động viên ai đó giữ tinh thần lạc quan, không bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, dùng để an ủi bạn bè hoặc người thân gặp khó khăn. Nghĩa gần giống 'hang in there'. Không liên quan đến chiếc cằm thật.
Examples
Keep your chin up. Things will get better soon.
**Giữ vững tinh thần** nhé. Mọi thứ sẽ sớm tốt đẹp thôi.
My mom always says to keep your chin up when I feel sad.
Mỗi khi tôi buồn, mẹ luôn nói: '**giữ vững tinh thần**'.
Try to keep your chin up during tough times.
Hãy cố **giữ vững tinh thần** trong những lúc khó khăn nhé.
I know it’s hard, but just keep your chin up and don’t lose hope.
Tôi biết rất khó, nhưng chỉ cần **giữ vững tinh thần** và đừng mất hy vọng.
Even though you lost your job, try to keep your chin up—something better will come along.
Dù mất việc nhưng hãy **giữ vững tinh thần**—rồi sẽ có điều tốt hơn đến với bạn.
You did your best, so keep your chin up and be proud of yourself.
Bạn đã cố gắng hết sức, nên **giữ vững tinh thần** và tự hào về bản thân mình nhé.