"keep up with the joneses" in Vietnamese
Definition
Cố gắng sở hữu những thứ hoặc sống như người xung quanh, dù có thể không cần thiết hoặc vượt quá khả năng của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này hàm ý phê phán thói quen chạy đua hình thức hoặc vật chất với người khác. Thường dùng khi nói về chủ nghĩa vật chất hoặc áp lực xã hội.
Examples
Some people buy new cars just to keep up with the joneses.
Một số người mua xe mới chỉ để **đuổi kịp người khác**.
It's not healthy to always keep up with the joneses.
Lúc nào cũng **đuổi kịp người khác** thì không tốt cho sức khỏe.
We don't need to keep up with the joneses to be happy.
Để hạnh phúc, chúng ta không cần phải **đuổi kịp người khác**.
After seeing their neighbors' new kitchen, they felt pressured to keep up with the joneses.
Sau khi thấy bếp mới của hàng xóm, họ cảm thấy bị áp lực phải **đuổi kịp người khác**.
Social media can make you want to keep up with the joneses even more.
Mạng xã hội có thể khiến bạn muốn **đuổi kịp người khác** nhiều hơn nữa.
I used to keep up with the joneses, but now I just focus on what I need.
Trước đây tôi cũng từng **đuổi kịp người khác**, nhưng giờ tôi chỉ tập trung vào nhu cầu của mình.