Herhangi bir kelime yazın!

"keep trying" in Vietnamese

tiếp tục cố gắng

Definition

Dù gặp khó khăn hay chưa thành công, vẫn tiếp tục nỗ lực để đạt được điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để động viên, thân thiện; có thể nói với bản thân hoặc người khác, thường kết hợp với 'just' như trong 'Just keep trying.' Khác với 'keep testing'.

Examples

You will learn if you keep trying.

Bạn sẽ học được nếu bạn **tiếp tục cố gắng**.

Don't give up! Keep trying!

Đừng bỏ cuộc! **Tiếp tục cố gắng nhé!**

If you fail, just keep trying.

Nếu bạn thất bại, hãy **tiếp tục cố gắng**.

Sometimes it's hard, but I tell myself to keep trying.

Đôi khi rất khó, nhưng tôi tự nhủ phải **tiếp tục cố gắng**.

You almost got it! Just keep trying and you'll get there.

Bạn gần được rồi! **Cứ tiếp tục cố gắng** sẽ thành công thôi.

She told her team to keep trying no matter what happened.

Cô ấy bảo đội của mình **tiếp tục cố gắng** dù có chuyện gì xảy ra.