"keep to the straight and narrow" in Vietnamese
Definition
Giữ cách sống đúng đắn, tránh xa cám dỗ và những hành động sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; người trẻ ít dùng trong nói chuyện hàng ngày. Diễn đạt ý sống đúng đắn, không sa ngã.
Examples
His parents taught him to keep to the straight and narrow.
Bố mẹ anh ấy đã dạy anh ấy phải **sống ngay thẳng**.
If you keep to the straight and narrow, you will avoid trouble.
Nếu bạn **sống ngay thẳng**, bạn sẽ tránh được rắc rối.
The teacher encouraged everyone to keep to the straight and narrow at school.
Thầy giáo khuyên tất cả mọi người **giữ gìn đạo đức** ở trường.
After his trouble with the law, he tried hard to keep to the straight and narrow.
Sau rắc rối với pháp luật, anh ấy đã cố gắng **sống ngay thẳng**.
It isn’t always easy to keep to the straight and narrow when your friends make bad choices.
Khi bạn bè làm những việc xấu, không phải lúc nào cũng dễ **sống ngay thẳng**.
My grandmother often says that life is better if you keep to the straight and narrow.
Bà tôi thường nói cuộc sống sẽ tốt đẹp hơn nếu ta **sống ngay thẳng**.