Herhangi bir kelime yazın!

"keep the peace" in Vietnamese

giữ gìn hòa bìnhduy trì sự yên ổn

Definition

Ngăn ngừa xung đột, gây rối hay tranh cãi để mọi thứ luôn bình yên và ổn định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường áp dụng cho cảnh sát, người trung gian, hoặc trong gia đình. Khác với 'make peace' (giải hòa sau khi có mâu thuẫn). Có thể dùng cho tình huống bình thường lẫn chính trị.

Examples

The police worked hard to keep the peace during the parade.

Cảnh sát đã làm việc chăm chỉ để **giữ gìn hòa bình** trong suốt cuộc diễu hành.

Parents often try to keep the peace when their children argue.

Cha mẹ thường cố gắng **giữ gìn hòa bình** khi con cái cãi nhau.

The United Nations helps countries keep the peace.

Liên Hợp Quốc giúp các quốc gia **giữ gìn hòa bình**.

It's not easy to keep the peace in a house full of teenagers.

Giữ được **hòa bình** trong nhà đầy thiếu niên không phải điều dễ dàng.

The teacher did her best to keep the peace when the class got noisy.

Cô giáo đã làm hết sức để **giữ gìn hòa bình** khi lớp học trở nên ồn ào.

Sometimes it's better to let things go if you want to keep the peace with friends.

Đôi khi tốt hơn là bỏ qua nếu bạn muốn **giữ gìn hòa bình** với bạn bè.