Herhangi bir kelime yazın!

"keep straight" in Vietnamese

không nhầm lẫnnhớ chính xácđi thẳng

Definition

Ghi nhớ chính xác thông tin để không bị nhầm lẫn giữa các sự vật hoặc người. Ngoài ra còn có nghĩa là giữ cơ thể hay đi một cách thẳng thắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi bạn khó phân biệt giữa những người, tên hoặc thông tin tương tự nhau. Với nghĩa 'đi thẳng', chỉ dùng khi nói về việc di chuyển.

Examples

It's hard to keep straight all my students' names.

Rất khó để **không nhầm lẫn** tên của tất cả học sinh của tôi.

Please try to keep straight when you walk down the hallway.

Làm ơn hãy cố **đi thẳng** khi đi dọc hành lang nhé.

I can't keep straight which day I have meetings.

Tôi không thể **không nhầm lẫn** ngày nào mình có họp.

With all these twins in class, I can barely keep straight who's who.

Có quá nhiều cặp sinh đôi trong lớp nên tôi gần như không thể **không nhầm lẫn** ai với ai.

I always have to check twice to keep straight my passwords.

Tôi luôn phải kiểm tra hai lần để **không nhầm lẫn** mật khẩu của mình.

After moving so many times, I can't keep straight where all my furniture is stored.

Sau khi chuyển nhà nhiều lần, tôi không thể **nhớ chính xác** nơi để tất cả đồ đạc của mình.