Herhangi bir kelime yazın!

"keep still" in Vietnamese

ngồi yênđứng yên

Definition

Không chuyển động cơ thể, giữ nguyên vị trí hoàn toàn trong một thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi hướng dẫn trẻ em, khám bệnh, hoặc khi cần giữ yên lặng. Thường dùng câu mệnh lệnh 'ngồi yên' hoặc 'đứng yên.'

Examples

Please keep still while I take your picture.

Làm ơn **ngồi yên** để tôi chụp ảnh bạn.

You need to keep still during the medical exam.

Bạn cần **ngồi yên** khi khám sức khỏe.

The cat can’t keep still when she hears a noise.

Con mèo không thể **ngồi yên** khi nghe thấy tiếng động.

Kids, can you keep still for just five minutes?

Các con ơi, có thể **ngồi yên** chỉ trong năm phút không?

It’s hard to keep still when you’re excited about something.

Thật khó để **ngồi yên** khi bạn phấn khích về điều gì đó.

Just keep still and the bee will fly away.

Chỉ cần **ngồi yên**, con ong sẽ bay đi thôi.