"keep on the left side" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là bạn nên đi hoặc lái xe sát bên trái của đường, lối đi hoặc hành lang. Cụm từ thường được sử dụng ở các nước có giao thông bên trái hoặc để tổ chức người đi lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trên biển báo giao thông ở các nước lái xe bên trái hoặc để hướng dẫn dòng người. Không dùng ở các nước đi bên phải. Dùng lịch sự để hướng dẫn trong không gian chung.
Examples
Please keep on the left side when walking in the hallway.
Vui lòng **đi bên trái** khi đi trong hành lang.
Drivers must keep on the left side of the road in the UK.
Tài xế ở Anh phải **đi bên trái** của con đường.
There are signs telling people to keep on the left side.
Có biển báo chỉ dẫn mọi người **đi bên trái**.
If you ever visit London, remember to keep on the left side—it’s easy to forget!
Nếu bạn ghé thăm London, nhớ **đi bên trái**—rất dễ quên đấy!
During rush hour, everyone’s told to keep on the left side to avoid bumping into each other.
Giờ cao điểm ai cũng được nhắc **đi bên trái** để không va chạm.
You’ll notice signs asking you to keep on the left side in most London train stations.
Bạn sẽ thấy biển báo nhắc **đi bên trái** ở hầu hết các ga tàu London.