Herhangi bir kelime yazın!

"keep on at" in Vietnamese

cứ nhắc đi nhắc lạithúc giục liên tục

Definition

Lặp đi lặp lại yêu cầu hoặc phàn nàn với ai đó, thường làm người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, thân mật và có nghĩa là ai đó cứ nhắc đi nhắc lại điều gì đó. Gần nghĩa với 'nag'. Thường dùng với cấu trúc 'keep on at someone'.

Examples

She keeps on at me for leaving the lights on.

Cô ấy lúc nào cũng **nhắc đi nhắc lại** chuyện tôi để đèn sáng.

He always keeps on at me to clean my room.

Anh ấy luôn **cứ nhắc đi nhắc lại** bảo tôi dọn phòng.

Please don't keep on at your brother about his homework.

Làm ơn đừng **cứ nhắc đi nhắc lại** với em trai bạn về bài tập.

If you keep on at her, she will get annoyed.

Nếu bạn **cứ nhắc mãi** cô ấy, cô ấy sẽ khó chịu.

My parents just keep on at me about getting a 'real job.'

Bố mẹ tôi cứ **nhắc đi nhắc lại** chuyện phải kiếm 'việc làm thật sự'.

Stop keeping on at him—he's doing his best.

Ngừng **nhắc đi nhắc lại** với cậu ấy—cậu ấy đang cố gắng hết sức rồi.