"keep off your case" in Vietnamese
Definition
Khi muốn ai đó ngừng chỉ trích hay làm phiền mình nhiều lần, bạn dùng câu này để yêu cầu họ dừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là khi bạn cảm thấy bị ai đó làm phiền dai dẳng. Không liên quan đến pháp luật.
Examples
Can you keep off your case for once?
Bạn có thể **đừng làm phiền tôi nữa** một lần này không?
I wish my parents would keep off your case about my grades.
Ước gì bố mẹ mình **đừng gây áp lực cho tôi** về điểm số nữa.
Just keep off your case and let me handle it.
Cứ **đừng làm phiền tôi nữa**, để tôi tự xử lý.
If you could keep off your case for a week, I might actually get it done!
Nếu bạn **đừng gây áp lực cho tôi** trong một tuần, có lẽ tôi sẽ làm xong thật đấy!
Seriously, man, just keep off your case about the dishes.
Này, nghiêm túc đấy, thôi **đừng làm phiền tôi nữa** về chuyện rửa bát đi.
I'm trying my best, so please keep off your case for now.
Tôi đang cố gắng hết sức rồi, nên bây giờ xin **đừng làm phiền tôi nữa**.