Herhangi bir kelime yazın!

"keep late hours" in Vietnamese

thức khuya thường xuyên

Definition

Thường xuyên thức hoặc hoạt động đến khuya, đi ngủ muộn hơn bình thường. Đây là một thói quen lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng này trang trọng hơn, thường chỉ nói về người hay ngủ muộn như một thói quen. Khác với ‘thức trắng đêm’ là chỉ một lần.

Examples

My brother always keeps late hours during the holidays.

Em trai tôi luôn **thức khuya thường xuyên** vào dịp nghỉ lễ.

People who keep late hours often feel tired in the morning.

Những người **thức khuya thường xuyên** thường cảm thấy mệt mỏi vào buổi sáng.

It's unhealthy to keep late hours every night.

**Thức khuya thường xuyên** mỗi đêm là không tốt cho sức khỏe.

I used to keep late hours, but now I try to go to bed earlier.

Trước đây tôi hay **thức khuya thường xuyên**, nhưng bây giờ tôi cố gắng đi ngủ sớm hơn.

Since she started her new job, she doesn't keep late hours anymore.

Kể từ khi cô ấy bắt đầu công việc mới, cô ấy không còn **thức khuya thường xuyên** nữa.

You can't keep late hours and expect to feel great every day.

Bạn không thể **thức khuya thường xuyên** mà mong cơ thể luôn khỏe mỗi ngày.