"keep late hours" in Indonesian
Definition
Thói quen thường xuyên thức hoặc hoạt động đến rất khuya, đi ngủ muộn hơn giờ bình thường.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh văn viết hoặc trang trọng khi nói về thói quen ngủ muộn kéo dài. Không giống 'thức trắng đêm', ý chỉ đều đặn.
Examples
My brother always keeps late hours during the holidays.
Em trai tôi luôn **thường xuyên thức khuya** vào dịp lễ.
People who keep late hours often feel tired in the morning.
Những người **thường xuyên thức khuya** thường cảm thấy mệt vào buổi sáng.
It's unhealthy to keep late hours every night.
**Thường xuyên thức khuya** mỗi đêm không tốt cho sức khỏe.
I used to keep late hours, but now I try to go to bed earlier.
Trước đây tôi **thường xuyên thức khuya**, nhưng giờ tôi cố gắng đi ngủ sớm hơn.
Since she started her new job, she doesn't keep late hours anymore.
Từ khi cô ấy bắt đầu công việc mới, cô ấy không còn **thường xuyên thức khuya** nữa.
You can't keep late hours and expect to feel great every day.
Bạn không thể **thường xuyên thức khuya** mà vẫn mong cảm thấy tuyệt vời mỗi ngày.