Herhangi bir kelime yazın!

"keep it moving" in Vietnamese

tiếp tục điđi tiếp

Definition

Cụm từ khuyến khích ai đó không dừng lại, không chần chừ mà hãy tiếp tục đi hoặc tiếp tục vượt qua khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này có tính thân mật, dùng trong nói chuyện hàng ngày hoặc khi muốn chuyển chủ đề nhanh. Có thể dùng cho cả tình huống di chuyển thật và động viên về mặt tinh thần.

Examples

Please keep it moving, the line must keep flowing.

Vui lòng **tiếp tục đi**, hàng phải di chuyển liên tục.

After you fall, just keep it moving.

Sau khi bạn ngã, chỉ cần **đi tiếp**.

We don’t have time, let’s keep it moving.

Chúng ta không có thời gian, hãy **tiếp tục đi**.

When things get tough, I just tell myself to keep it moving.

Khi gặp khó khăn, tôi tự nhủ mình phải **đi tiếp**.

Nothing to see here, folks, keep it moving!

Không có gì để xem ở đây, mọi người, **đi tiếp đi**!

If you mess up, don’t stress—just keep it moving.

Nếu bạn mắc lỗi, đừng lo—chỉ cần **đi tiếp**.