Herhangi bir kelime yazın!

"keep inside" in Indonesian

giữ trong lònggiữ kín

Definition

Cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin không được bày tỏ hay chia sẻ với người khác mà giữ lại cho mình.

Usage Notes (Indonesian)

'giữ trong lòng' hay dùng với cảm xúc, ý nghĩ, bí mật. 'bottle up' mạnh hơn về ý nuốt nỗi buồn, cảm xúc.

Examples

I try to keep inside my worries so I don't upset anyone.

Tôi cố **giữ trong lòng** những lo lắng của mình để không làm ai buồn.

She doesn't like to keep inside her feelings.

Cô ấy không thích **giữ trong lòng** cảm xúc của mình.

It can be unhealthy to always keep inside your problems.

Luôn **giữ kín** các vấn đề của bạn có thể không tốt cho sức khoẻ.

Sometimes it’s hard not to keep inside what I really think.

Đôi khi thật khó để không **giữ trong lòng** những gì mình thực sự nghĩ.

He tends to keep inside even when he's upset, so it's hard to know how he feels.

Ngay cả khi buồn anh ấy vẫn thường **giữ trong lòng**, nên khó biết anh ấy cảm thấy sao.

You don't have to keep everything inside—I'm here to listen.

Bạn không cần phải **giữ mọi thứ trong lòng**—mình luôn ở đây để lắng nghe.