Herhangi bir kelime yazın!

"keep away from" in Vietnamese

tránh xagiữ tránh khỏi

Definition

Tránh tiếp xúc hoặc ở xa ai đó hay điều gì đó, thường là để đảm bảo an toàn hoặc vì lý do nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để cảnh báo hoặc khuyên ai đó ('keep away from fire'). Tương tự 'stay away from', nhưng nhấn mạnh việc tránh xa liên tục hoặc cẩn trọng.

Examples

Keep away from the edge of the cliff.

Hãy **tránh xa** mép vách đá.

Children should keep away from fire.

Trẻ em nên **tránh xa** lửa.

He tries to keep away from junk food.

Anh ấy cố **tránh xa** đồ ăn vặt.

If you see a stray dog, keep away from it.

Nếu thấy chó hoang thì hãy **tránh xa** nó.

My doctor told me to keep away from salty snacks.

Bác sĩ bảo tôi nên **tránh xa** đồ ăn vặt mặn.

You’d better keep away from that conversation if you want to avoid trouble.

Nếu muốn tránh rắc rối, tốt nhất nên **tránh xa** cuộc trò chuyện đó.