"keep at" in Vietnamese
Definition
Dù gặp khó khăn hay mất thời gian, vẫn tiếp tục làm việc gì đó mà không bỏ cuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng theo nghĩa thân mật, hay dùng để động viên ('keep at it'). Đừng nhầm với 'keep up'. Thường dùng khi ai đó gặp thử thách.
Examples
You need to keep at your homework if you want to improve.
Nếu muốn tiến bộ, bạn phải **tiếp tục** làm bài tập về nhà.
It's hard to learn the piano, but just keep at it.
Học piano khó lắm, nhưng bạn cứ **kiên trì** nhé.
If you keep at your exercises, you will get stronger.
Nếu bạn **tiếp tục** tập luyện, bạn sẽ khỏe hơn.
She wanted to quit, but her coach told her to keep at it.
Cô ấy muốn bỏ cuộc, nhưng huấn luyện viên bảo cô ấy hãy **tiếp tục**.
It might feel boring now, but if you keep at it, you'll see results.
Bây giờ có thể sẽ cảm thấy chán, nhưng nếu bạn **kiên trì**, bạn sẽ thấy kết quả.
Even when progress is slow, just keep at what you're doing.
Ngay cả khi tiến bộ chậm, cứ **tiếp tục** làm những gì bạn đang làm.