Herhangi bir kelime yazın!

"keep at it" in Vietnamese

kiên trìtiếp tục cố gắng

Definition

Dù gặp khó khăn vẫn tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để động viên bạn bè hay người thân không bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Rất hay gặp trong giao tiếp thân mật hay trong lúc học điều mới.

Examples

Don't worry if it takes time, just keep at it.

Đừng lo nếu mất thời gian, chỉ cần **kiên trì** thôi.

You will improve your English if you keep at it.

Bạn sẽ cải thiện tiếng Anh nếu **kiên trì**.

It's hard now, but if you keep at it, you'll get there.

Bây giờ khó, nhưng nếu bạn **tiếp tục cố gắng**, bạn sẽ đạt được mục tiêu.

"I keep making mistakes." "That's okay, just keep at it!"

Mỗi khi muốn bỏ cuộc, hãy nhớ lý do bạn bắt đầu và **kiên trì**.

Whenever you feel like quitting, remember why you started and keep at it.

They're struggling with their new job, but they're determined to keep at it.

Họ gặp khó khăn với công việc mới, nhưng họ rất quyết tâm để **tiếp tục cố gắng**.