Herhangi bir kelime yazın!

"keep around" in Vietnamese

để sẵngiữ bên cạnh

Definition

Giữ thứ gì đó hoặc ai đó ở gần mình để tiện sử dụng hoặc phòng khi cần.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thông thường, dùng cho cả đồ vật ('giữ sẵn bút') hoặc người ('giữ bạn tốt ở cạnh'). Mang ý phòng hờ, tiện dùng; không phải kiểm soát.

Examples

I keep around some extra batteries for emergencies.

Tôi **để sẵn** một số pin dự phòng để dùng khi khẩn cấp.

Do you always keep around a notebook for notes?

Bạn có luôn **để sẵn** một cuốn sổ để ghi chú không?

We keep around some snacks for when guests visit.

Chúng tôi **để sẵn** chút đồ ăn vặt để đãi khách đến chơi.

I like to keep around people who make me laugh.

Tôi thích **giữ bên cạnh** những người làm tôi cười.

It's helpful to keep around a spare key, just in case you get locked out.

Cất giữ một chìa khóa dự phòng ở gần rất hữu ích, phòng khi bạn bị khóa ngoài.

Why do you still keep around that old phone if you never use it?

Nếu không dùng nữa thì sao bạn còn **giữ lại** chiếc điện thoại cũ đó?