"keels" in Vietnamese
Definition
Cấu trúc dài dọc theo đáy tàu thuyền giúp giữ cho tàu ổn định và thẳng đứng trên mặt nước. 'Sống tàu' là dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực hàng hải; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'keel over' (ngã xuống, lật úp).
Examples
Old wooden ships often had strong keels.
Những con tàu gỗ cổ thường có **sống tàu** rất chắc chắn.
The shipbuilders inspected all the keels before launching the boats.
Những người đóng tàu đã kiểm tra tất cả các **sống tàu** trước khi hạ thủy.
Modern racing boats have special keels to help them go faster.
Các thuyền đua hiện đại có **sống tàu** đặc biệt giúp tăng tốc độ.
After the storm, several keels were damaged and needed repairs.
Sau cơn bão, một số **sống tàu** bị hư hỏng và cần sửa chữa.
The museum displays different types of keels used throughout maritime history.
Bảo tàng trưng bày nhiều loại **sống tàu** khác nhau từng được sử dụng trong lịch sử hàng hải.
Designers are still experimenting with innovative keels for new racing yachts.
Các nhà thiết kế vẫn đang thử nghiệm các loại **sống tàu** sáng tạo cho du thuyền đua mới.