"keelie" in Vietnamese
Definition
Thuật ngữ lóng Scotland chỉ các chàng trai trẻ thuộc tầng lớp lao động, đôi khi dùng cho thanh niên nghịch ngợm hoặc gây rối.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Keelie’ chỉ xuất hiện trong tiếng lóng Scotland, hiếm gặp ở Anh-Anh thông thường. Được dùng cả khi thân thiện lẫn chê trách.
Examples
That boy was called a keelie in his town.
Cậu bé đó bị gọi là **gã trai lao động** ở thị trấn của mình.
A keelie often hangs out on the streets of Glasgow.
Một **gã trai lao động** thường hay la cà ngoài đường phố Glasgow.
He didn't want to be known as a keelie anymore.
Anh ấy không muốn bị biết đến là một **gã trai lao động** nữa.
Back in the day, my uncle was a real keelie, always getting into trouble.
Ngày xưa, chú tôi đúng là một **gã trai lao động** thực thụ, suốt ngày gây rắc rối.
You can't trust a keelie with your bike overnight.
Bạn không thể tin tưởng để xe qua đêm cho một **gã trai lao động** đâu.
Being a keelie meant standing up for your friends, no matter what.
Là một **gã trai lao động** nghĩa là luôn bảo vệ bạn bè, dù bất cứ chuyện gì.