Herhangi bir kelime yazın!

"keelie" in Indonesian

cậu trai lao động (tiếng lóng Scotland)thanh niên hư hỏng (tiếng lóng Scotland)

Definition

Một từ lóng Scotland có nghĩa là chàng trai trẻ thuộc tầng lớp lao động hoặc thanh niên lêu lỏng; có thể dùng với nghĩa thân mật hoặc chê bai.

Usage Notes (Indonesian)

‘Keelie’ chỉ dùng trong tiếng lóng của Scotland, không phổ biến ở tiếng Anh tiêu chuẩn. Có thể mang ý nghĩa thân thiện hoặc trêu đùa, cũng có thể là xúc phạm.

Examples

That boy was called a keelie in his town.

Cậu bé đó được gọi là **cậu trai lao động** ở thị trấn mình.

A keelie often hangs out on the streets of Glasgow.

Một **cậu trai lao động** thường tụ tập trên đường phố Glasgow.

He didn't want to be known as a keelie anymore.

Cậu ấy không muốn bị biết đến là **cậu trai lao động** nữa.

Back in the day, my uncle was a real keelie, always getting into trouble.

Ngày xưa, chú tôi từng là một **cậu trai lao động** thực thụ, suốt ngày gây rắc rối.

You can't trust a keelie with your bike overnight.

Bạn không thể gửi xe cho một **cậu trai lao động** qua đêm.

Being a keelie meant standing up for your friends, no matter what.

Là một **cậu trai lao động** nghĩa là luôn bên bạn bè bất kể thế nào.