"keel over" in Vietnamese
Definition
Đột ngột ngã xuống, thường do bệnh, kiệt sức hoặc bị ngất. Đôi khi chỉ việc gì đó cũng đổ xuống bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang tính hài hước hoặc phóng đại. Thường dùng cho người ngất xỉu, té bất ngờ, hoặc 'keel over laughing' để chỉ cười lăn lộn. Không dùng trong văn bản trang trọng hay y khoa.
Examples
The man suddenly keeled over during the speech.
Người đàn ông bất ngờ **ngã lăn ra** khi đang phát biểu.
If you don’t drink water, you might keel over in the heat.
Nếu bạn không uống nước, bạn có thể **ngã xuống** vì nắng nóng.
The old tree finally keeled over in the storm.
Cây già cuối cùng cũng **đổ ngã** trong cơn bão.
I was so exhausted after running, I thought I might just keel over.
Chạy xong tôi mệt quá, tưởng mình sẽ **ngã lăn ra** luôn.
When he heard the price, he almost keeled over from shock.
Nghe giá xong, anh ấy suýt **ngã lăn ra** vì sốc.
Don’t keel over laughing! It wasn’t that funny.
Đừng có **cười lăn ra** như vậy! Không đến mức buồn cười đâu.