"kayo" in Vietnamese
Definition
Từ không trang trọng, thường trong quyền anh, nghĩa là hạ gục đối thủ khiến họ không thể tiếp tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh thi đấu thể thao như boxing, không dùng trong văn phong trang trọng. Thường dùng các từ như 'hạ nốc ao' hoặc 'K.O.' hơn.
Examples
The boxer delivered a strong punch and scored a kayo.
Tay đấm tung cú đấm mạnh và ghi được một **hạ gục**.
He managed to kayo his rival in the first round.
Anh ấy đã **hạ gục** đối thủ ngay ở hiệp đầu.
A sudden uppercut could kayo any fighter.
Một cú uppercut bất ngờ có thể **hạ gục** bất kỳ võ sĩ nào.
He walked right into that hook and got totally kayoed.
Anh ấy lao vào cú móc đó và bị **hạ gục** hoàn toàn.
If you’re not careful, that guy will kayo you in seconds.
Nếu không cẩn thận, anh ta sẽ **hạ gục** bạn trong vài giây.
Her powerful left hook was enough to kayo the champion.
Cú móc trái mạnh mẽ của cô ấy đủ để **hạ gục** nhà vô địch.