Herhangi bir kelime yazın!

"katzenjammer" in Vietnamese

đau đầu do say rượuồn ào hỗn loạn

Definition

Cảm giác khó chịu hoặc mệt mỏi sau khi uống quá nhiều rượu, hoặc một cảnh ồn ào hỗn loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trực tiếp trong tiếng Việt. Thường dùng 'đau đầu do say rượu' cho nghĩa liên quan đến rượu và 'ồn ào hỗn loạn' cho ý nghĩa về tiếng ồn.

Examples

He woke up with a terrible katzenjammer after the party.

Sau bữa tiệc, anh ấy tỉnh dậy với một **đau đầu do say rượu** kinh khủng.

The room was filled with katzenjammer after the alarm rang.

Sau khi chuông báo thức reo, cả phòng tràn ngập **ồn ào hỗn loạn**.

Loud music left everyone in a state of katzenjammer.

Âm nhạc lớn khiến mọi người rơi vào trạng thái **ồn ào hỗn loạn**.

After celebrating all night, the next morning was one big katzenjammer.

Sau khi ăn mừng cả đêm, sáng hôm sau là một **đau đầu do say rượu** kéo dài.

The office echoed with katzenjammer as the team disagreed loudly.

Căn phòng làm việc vang lên **ồn ào hỗn loạn** khi cả nhóm tranh cãi lớn tiếng.

He joked about his Sunday katzenjammer after going out with friends.

Anh ấy đùa về **đau đầu do say rượu** vào Chủ nhật sau khi đi chơi với bạn bè.