Herhangi bir kelime yazın!

"karats" in Vietnamese

kara (vàng)

Definition

Kara là đơn vị dùng để đo độ tinh khiết của vàng; 24 kara là vàng nguyên chất. Số kara càng cao thì vàng càng tinh khiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trang sức vàng, như 'vàng 18 kara'. Không nên nhầm với 'carat' là đơn vị đo trọng lượng đá quý.

Examples

This ring is made of 18 karats gold.

Chiếc nhẫn này làm từ vàng 18 **kara**.

Pure gold has 24 karats.

Vàng nguyên chất có 24 **kara**.

Most wedding bands are made with 14 karats gold.

Hầu hết nhẫn cưới được làm từ vàng 14 **kara**.

How many karats is your gold chain?

Dây chuyền vàng của bạn là bao nhiêu **kara**?

Jewelry with fewer karats is usually stronger but less pure.

Trang sức có ít **kara** thường bền hơn nhưng ít tinh khiết hơn.

People sometimes confuse karats with 'carats' used for diamonds.

Mọi người đôi khi nhầm **kara** với 'carat' dùng cho kim cương.