"kamikazes" in Vietnamese
Definition
Ban đầu, 'kamikaze' chỉ những phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II tấn công mục tiêu địch. Từ này cũng dùng để chỉ người hoặc hành động liều lĩnh đến mức tự hủy hoại mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kamikaze' chủ yếu dùng làm danh từ chỉ người, cả nghĩa gốc (phi công) và nghĩa bóng (hành động liều lĩnh cực đoan). Không nên dùng cho các rủi ro thông thường vì mang sắc thái mạnh hoặc tiêu cực.
Examples
The kamikazes attacked enemy ships during World War II.
Trong Thế chiến II, các **kamikaze** đã tấn công tàu địch.
Many stories have been told about the bravery of kamikazes.
Có rất nhiều câu chuyện được kể về lòng dũng cảm của các **kamikaze**.
Some people see the actions of kamikazes as heroic.
Một số người xem hành động của **kamikaze** là anh hùng.
He drove into the meeting like one of those kamikazes, totally determined and not caring about the consequences.
Anh ấy lao vào buổi họp như một **kamikaze**, rất quyết tâm và không quan tâm hậu quả.
Journalists called the protesters 'modern kamikazes' because they risked their lives for their cause.
Các nhà báo gọi những người biểu tình là '**kamikaze** hiện đại' vì họ dám mạo hiểm tính mạng cho mục đích của mình.
Using old tech in this business is for the kamikazes; you have to be bold or crazy to try it.
Dùng công nghệ cũ trong ngành này chỉ dành cho **kamikaze**: phải cực kỳ liều lĩnh hoặc điên mới dám thử.