"just another pretty face" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nói về người chỉ có ngoại hình đẹp mà không có tài năng, trí tuệ hay điều gì đặc biệt khác. Thường ám chỉ mọi người chỉ chú ý đến vẻ bề ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, đôi khi mang ý coi thường. Dùng để nhấn mạnh ai đó có nhiều điểm tốt hơn ngoài ngoại hình ('not just another pretty face'). Chủ yếu ám chỉ nữ giới nhưng cũng có thể dùng cho nam.
Examples
She is not just another pretty face; she is also the top student in her class.
Cô ấy không phải **chỉ là một khuôn mặt ưa nhìn**; cô ấy còn là học sinh giỏi nhất lớp.
People thought he was just another pretty face, but he proved them wrong with his ideas.
Mọi người nghĩ anh ấy **chỉ là một khuôn mặt ưa nhìn**, nhưng ý tưởng của anh ấy đã chứng minh điều ngược lại.
Emma hates being called just another pretty face because she works very hard.
Emma ghét bị gọi là **chỉ là một khuôn mặt ưa nhìn** vì cô ấy làm việc rất chăm chỉ.
Don’t underestimate her; she’s far from just another pretty face in the office.
Đừng đánh giá thấp cô ấy; cô ấy không phải là **chỉ là một khuôn mặt ưa nhìn** trong văn phòng.
They hired him for more than being just another pretty face—his experience is impressive.
Họ tuyển anh ấy không chỉ vì anh ấy **chỉ là một khuôn mặt ưa nhìn** mà còn vì kinh nghiệm ấn tượng.
The celebrity said, 'I’m tired of being called just another pretty face. I have opinions, too.'
Người nổi tiếng nói: 'Tôi mệt mỏi vì bị gọi là **chỉ là một khuôn mặt ưa nhìn**. Tôi cũng có chính kiến.'