Herhangi bir kelime yazın!

"jurisdictional" in Vietnamese

thuộc thẩm quyền

Definition

Liên quan đến quyền hạn pháp lý mà tòa án hoặc chính phủ có đối với một khu vực, đối tượng hay vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh pháp luật, chính phủ hoặc hành chính, ví dụ: 'jurisdictional dispute', 'jurisdictional authority', 'jurisdictional boundaries'. Không sử dụng trong giao tiếp thường ngày, chỉ liên quan đến phạm vi thẩm quyền pháp lý.

Examples

The court does not have jurisdictional authority in this case.

Tòa án không có thẩm quyền **thuộc thẩm quyền** trong vụ này.

There is a jurisdictional dispute between the two states.

Có một tranh chấp **thuộc thẩm quyền** giữa hai tiểu bang.

They are deciding the jurisdictional boundaries of the city.

Họ đang quyết định ranh giới **thuộc thẩm quyền** của thành phố.

It turned into a major jurisdictional headache for the police.

Nó đã trở thành một rắc rối **thuộc thẩm quyền** lớn đối với cảnh sát.

Different countries have their own jurisdictional rules for handling internet crimes.

Mỗi quốc gia đều có quy định **thuộc thẩm quyền** riêng cho việc xử lý tội phạm mạng.

The issue quickly became jurisdictional when both agencies got involved.

Vấn đề nhanh chóng trở thành **thuộc thẩm quyền** khi cả hai cơ quan đều tham gia.