Herhangi bir kelime yazın!

"junkman" in Vietnamese

người thu mua phế liệu

Definition

Người mà công việc là thu gom, mua bán các đồ cũ hoặc vật dụng bị vứt bỏ, đặc biệt là sắt vụn hay đồ phế thải.

Usage Notes (Vietnamese)

“Người thu mua phế liệu” là cách gọi khá xưa hoặc mang tính vùng miền ở Mỹ; ngày nay thường dùng "người thu gom phế liệu" hoặc "người tái chế". Không nên nhầm với "người thu gom rác" là người lấy rác sinh hoạt.

Examples

The junkman came to take our old bicycle.

**Người thu mua phế liệu** đã đến lấy chiếc xe đạp cũ của chúng tôi.

A junkman bought all the metal scraps from the garage.

Một **người thu mua phế liệu** đã mua hết đống sắt vụn trong gara.

Every week, the junkman checks our alley for things to collect.

Hàng tuần, **người thu mua phế liệu** kiểm tra con hẻm nhà tôi để tìm đồ gom.

People used to call the junkman when they cleaned out their attics.

Ngày xưa, khi dọn gác mái, người ta thường gọi **người thu mua phế liệu**.

"Got any old metal? The junkman pays cash!"

"Có kim loại cũ không? **Người thu mua phế liệu** trả tiền ngay!"

As a kid, I was always curious about what the junkman would find next.

Hồi nhỏ, tôi luôn tò mò không biết **người thu mua phế liệu** sẽ tìm thấy gì tiếp theo.