Herhangi bir kelime yazın!

"junglegym" in Vietnamese

cầu trượt leo trèokhung leo trèo

Definition

Một khung cấu trúc làm bằng kim loại hoặc nhựa cho trẻ em leo trèo và vui chơi, thường thấy ở sân chơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cầu trượt leo trèo' hay 'khung leo trèo' ít dùng cho thiết bị chơi trong nhà, chủ yếu ở công viên hoặc sân chơi ngoài trời. Ở Anh có thể gọi là 'climbing frame'.

Examples

The children are playing on the junglegym.

Bọn trẻ đang chơi trên **cầu trượt leo trèo**.

She likes to climb the junglegym at recess.

Cô ấy thích leo **khung leo trèo** vào giờ ra chơi.

There is a big junglegym at the park.

Ở công viên có một **cầu trượt leo trèo** lớn.

The kids raced each other to the top of the junglegym.

Bọn trẻ thi nhau leo lên đỉnh của **khung leo trèo**.

My favorite part of the playground was always the junglegym.

Phần tôi thích nhất ở sân chơi luôn là **khung leo trèo**.

He got stuck under the bars of the junglegym, but the teacher helped him out.

Cậu ấy bị mắc kẹt dưới các thanh của **khung leo trèo**, nhưng thầy giáo đã giúp cậu ra ngoài.